це́лить
Dấu sắc trên це́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
це́лить nghĩa là ngắm, nhắm.
Nghĩa của це́лить
Động từ
- Ngắm, nhắm, nhằm, ngắm đích, nhắm đích, nhằm đích. в + đối cách
Cặp thể của це́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ це́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | це́лю |
| ты | це́лишь |
| он / она́ / оно́ | це́лит |
| мы | це́лим |
| вы | це́лите |
| они́ | це́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + целить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | це́лил |
| Giống cái (она́) | це́лила |
| Giống trung (оно́) | це́лило |
| Số nhiều (они́) | це́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | це́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | це́льте |
Họ từ của це́лить
Câu ví dụ với це́лить
- Целься в цель этим пистолетом. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4181563
- Это наша главная цель. Đây là mục tiêu chính của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2590597
- Мы достигли своей цели. Chúng tôi đã giành được thắng lợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5517507
- Мы достигли нашей цели. Chúng tôi đã giành được thắng lợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12216165
- Цель оправдывает средства. Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468680
- Это моя цель. Đó là mục tiêu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2793674
- Машинное обучение - это отрасль искусственного интеллекта, цель которой - предоставить компьютерам возможность учиться без программирования. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là làm cho máy tính có thể tự học mà không cần được lập trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10464409
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
целить nghĩa là gì?
целить (động từ) nghĩa là ngắm, nhắm.
целить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là це́лить (phiên âm Latinh célitʹ, IPA [ˈt͡sɛlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.