TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

целлофа́н

giống đựcbất động vật
cellofán[t͡sɨɫɐˈfan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên целлофа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

целлофа́н nghĩa là xenlôphan, xen-lô-phan.

Nghĩa của целлофа́н

Danh từ

  1. Xenlôphan, xen-lô-phan, giấy bóng kính, giấy bóng, giấy kính.

Biến cách của целлофа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?целлофа́нцеллофа́ны
Sinh cách кого? чего?целлофа́нацеллофа́нов
Tặng cách кому? чему?целлофа́нуцеллофа́нам
Đối cách кого? что?целлофа́нцеллофа́ны
Công cụ cách кем? чем?целлофа́номцеллофа́нами
Giới cách о ком? о чём?целлофа́нецеллофа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

целлофан nghĩa là gì?

целлофан (danh từ) nghĩa là xenlôphan, xen-lô-phan.

целлофан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là целлофа́н (phiên âm Latinh cellofán, IPA [t͡sɨɫɐˈfan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.