целова́ть
Dấu sắc trên целова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
целова́ть nghĩa là hôn, hôn hít.
Nghĩa của целова́ть
Động từ
- Hôn, hôn hít; дет. thơm. + đối cách
- целова́ть ребёнкаhôn con, thơm con
- целова́ть кого́-л. в гу́бы, в щёкуhôn môi, hôn má ai; hôn ai ở môi, má
Cặp thể của целова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ целова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | целу́ю |
| ты | целу́ешь |
| он / она́ / оно́ | целу́ет |
| мы | целу́ем |
| вы | целу́ете |
| они́ | целу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + целовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | целова́л |
| Giống cái (она́) | целова́ла |
| Giống trung (оно́) | целова́ло |
| Số nhiều (они́) | целова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | целу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | целу́йте |
Câu ví dụ với целова́ть
- Том не хочет целовать Мэри. Tom không muốn hôn Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6677633
- Я ждал целую вечность, и наконец Джон пришёл. Tôi đợi mãi, cuối cùng, John đã tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3542526
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
целовать nghĩa là gì?
целовать (động từ) nghĩa là hôn, hôn hít.
целовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là целова́ть (phiên âm Latinh celovátʹ, IPA [t͡sɨɫɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.