це́литься
Dấu sắc trên це́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
це́литься nghĩa là ngắm, nhắm.
Nghĩa của це́литься
Nghĩa lấy theo mục целить.
Động từ
- Ngắm, nhắm, nhằm, ngắm đích, nhắm đích, nhằm đích.
- Nhắm.
Cặp thể của це́литься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ це́литься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | це́люсь |
| ты | це́лишься |
| он / она́ / оно́ | це́лится |
| мы | це́лимся |
| вы | це́литесь |
| они́ | це́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + целиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | це́лился |
| Giống cái (она́) | це́лилась |
| Giống trung (оно́) | це́лилось |
| Số nhiều (они́) | це́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | це́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | це́льтесь |
Họ từ của це́литься
Câu ví dụ với це́литься
- Целься в цель этим пистолетом. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4181563
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
целиться nghĩa là gì?
целиться (động từ) nghĩa là ngắm, nhắm.
целиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là це́литься (phiên âm Latinh célitʹsja, IPA [ˈt͡sɛlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.