TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́литься

thể chưa hoàn thành
célitʹsja[ˈt͡sɛlʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́литься nghĩa là ngắm, nhắm.

Nghĩa của це́литься

Nghĩa lấy theo mục целить.

Động từ

  1. Ngắm, nhắm, nhằm, ngắm đích, nhắm đích, nhằm đích.
  2. Nhắm.

Cặp thể của це́литься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ це́литься

NgôiHiện tại
яце́люсь
тыце́лишься
он / она́ / оно́це́лится
мыце́лимся
выце́литесь
они́це́лятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + целиться.

Quá khứ

Giống đực (он)це́лился
Giống cái (она́)це́лилась
Giống trung (оно́)це́лилось
Số nhiều (они́)це́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)це́лься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)це́льтесь

Họ từ của це́литься

Câu ví dụ với це́литься

  • Целься в цель этим пистолетом. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4181563

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

целиться nghĩa là gì?

целиться (động từ) nghĩa là ngắm, nhắm.

целиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́литься (phiên âm Latinh célitʹsja, IPA [ˈt͡sɛlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.