целлуло́ид
Dấu sắc trên целлуло́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
целлуло́ид nghĩa là chất xenlulôit, xen-lu-lô-it.
Nghĩa của целлуло́ид
Danh từ
- Chất xenlulôit, xen-lu-lô-it.
Biến cách của целлуло́ид (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | целлуло́ид | целлуло́иды |
| Sinh cách кого? чего? | целлуло́ида | целлуло́идов |
| Tặng cách кому? чему? | целлуло́иду | целлуло́идам |
| Đối cách кого? что? | целлуло́ид | целлуло́иды |
| Công cụ cách кем? чем? | целлуло́идом | целлуло́идами |
| Giới cách о ком? о чём? | целлуло́иде | целлуло́идах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
целлулоид nghĩa là gì?
целлулоид (danh từ) nghĩa là chất xenlulôit, xen-lu-lô-it.
целлулоид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là целлуло́ид (phiên âm Latinh cellulóid, IPA [t͡sɨɫʊˈɫoɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.