TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

целлуло́ид

giống đựcbất động vật
cellulóid[t͡sɨɫʊˈɫoɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên целлуло́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

целлуло́ид nghĩa là chất xenlulôit, xen-lu-lô-it.

Nghĩa của целлуло́ид

Danh từ

  1. Chất xenlulôit, xen-lu-lô-it.

Biến cách của целлуло́ид (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?целлуло́идцеллуло́иды
Sinh cách кого? чего?целлуло́идацеллуло́идов
Tặng cách кому? чему?целлуло́идуцеллуло́идам
Đối cách кого? что?целлуло́идцеллуло́иды
Công cụ cách кем? чем?целлуло́идомцеллуло́идами
Giới cách о ком? о чём?целлуло́идецеллуло́идах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

целлулоид nghĩa là gì?

целлулоид (danh từ) nghĩa là chất xenlulôit, xen-lu-lô-it.

целлулоид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là целлуло́ид (phiên âm Latinh cellulóid, IPA [t͡sɨɫʊˈɫoɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.