TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́лое

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
céloje[ˈt͡sɛɫəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́лое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́лое nghĩa là Số nguyên.

Nghĩa của це́лое

Danh từ

  1. Số nguyên.

Biến cách của це́лое (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?це́лоеце́лые
Sinh cách кого? чего?це́логоце́лых
Tặng cách кому? чему?це́ломуце́лым
Đối cách кого? что?це́лоеце́лые
Công cụ cách кем? чем?це́лымце́лыми
Giới cách о ком? о чём?це́ломце́лых

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

целое nghĩa là gì?

целое (danh từ) nghĩa là Số nguyên.

целое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́лое (phiên âm Latinh céloje, IPA [ˈt͡sɛɫəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.