TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

целова́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
celovátʹsja[t͡sɨɫɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên целова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

целова́ться nghĩa là hôn nhau.

Nghĩa của целова́ться

Động từ

  1. Hôn nhau.

Cặp thể của целова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ целова́ться

NgôiHiện tại
яцелу́юсь
тыцелу́ешься
он / она́ / оно́целу́ется
мыцелу́емся
выцелу́етесь
они́целу́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + целоваться.

Quá khứ

Giống đực (он)целова́лся
Giống cái (она́)целова́лась
Giống trung (оно́)целова́лось
Số nhiều (они́)целова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)целу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)целу́йтесь

Họ từ của целова́ться

Câu ví dụ với целова́ться

  • Они обнимаются и целуются. Họ đang ôm hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2707251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

целоваться nghĩa là gì?

целоваться (động từ) nghĩa là hôn nhau.

целоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là целова́ться (phiên âm Latinh celovátʹsja, IPA [t͡sɨɫɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.