целова́ться
Dấu sắc trên целова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
целова́ться nghĩa là hôn nhau.
Nghĩa của целова́ться
Động từ
- Hôn nhau.
Cặp thể của целова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ целова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | целу́юсь |
| ты | целу́ешься |
| он / она́ / оно́ | целу́ется |
| мы | целу́емся |
| вы | целу́етесь |
| они́ | целу́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + целоваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | целова́лся |
| Giống cái (она́) | целова́лась |
| Giống trung (оно́) | целова́лось |
| Số nhiều (они́) | целова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | целу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | целу́йтесь |
Họ từ của целова́ться
Câu ví dụ với целова́ться
- Они обнимаются и целуются. Họ đang ôm hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2707251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
целоваться nghĩa là gì?
целоваться (động từ) nghĩa là hôn nhau.
целоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là целова́ться (phiên âm Latinh celovátʹsja, IPA [t͡sɨɫɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.