TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цело́зия

giống cáibất động vật
celózija[t͡sɨˈɫozʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цело́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цело́зия nghĩa là mào gà, kê quan.

Nghĩa của цело́зия

Danh từ

  1. Mào gà, kê quan, kê đầu, mồng gà.

Biến cách của цело́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цело́зияцело́зии
Sinh cách кого? чего?цело́зиицело́зий
Tặng cách кому? чему?цело́зиицело́зиям
Đối cách кого? что?цело́зиюцело́зии
Công cụ cách кем? чем?цело́зиейцело́зиями
Giới cách о ком? о чём?цело́зиицело́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

целозия nghĩa là gì?

целозия (danh từ) nghĩa là mào gà, kê quan.

целозия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цело́зия (phiên âm Latinh celózija, IPA [t͡sɨˈɫozʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.