TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Це́льсий

giống đựcbất động vật
Célʹsij[ˈt͡sɛlʲsʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Це́льсий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Це́льсий nghĩa là nhiệt biểu celsius, bách phân.

Nghĩa của Це́льсий

Danh từ

  1. Nhiệt biểu celsius, bách phân.
    • 10 по Це́льсиюmười độ bách phân, 10 độ C

Biến cách của Це́льсий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Це́льсийЦе́льсии
Sinh cách кого? чего?Це́льсияЦе́льсиев
Tặng cách кому? чему?Це́льсиюЦе́льсиям
Đối cách кого? что?Це́льсийЦе́льсии
Công cụ cách кем? чем?Це́льсиемЦе́льсиями
Giới cách о ком? о чём?Це́льсииЦе́льсиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Цельсий nghĩa là gì?

Цельсий (danh từ) nghĩa là nhiệt biểu celsius, bách phân.

Цельсий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Це́льсий (phiên âm Latinh Célʹsij, IPA [ˈt͡sɛlʲsʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.