TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цеме́нт

giống đựcbất động vật
cemént[t͡sɨˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цеме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цеме́нт nghĩa là xi măng, xi-măng.

Nghĩa của цеме́нт

Danh từ

  1. Xi măng, xi-măng, ximăng.
  2. giải phẫu Xương răng.

Biến cách của цеме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цеме́нтцеме́нты
Sinh cách кого? чего?цеме́нтацеме́нтов
Tặng cách кому? чему?цеме́нтуцеме́нтам
Đối cách кого? что?цеме́нтцеме́нты
Công cụ cách кем? чем?цеме́нтомцеме́нтами
Giới cách о ком? о чём?цеме́нтецеме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цемент nghĩa là gì?

цемент (danh từ) nghĩa là xi măng, xi-măng.

цемент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цеме́нт (phiên âm Latinh cemént, IPA [t͡sɨˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.