цеме́нт
giống đựcbất động vật
cemént[t͡sɨˈmʲent]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цеме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цеме́нт nghĩa là xi măng, xi-măng.
Nghĩa của цеме́нт
Danh từ
- Xi măng, xi-măng, ximăng.
- giải phẫu Xương răng.
Biến cách của цеме́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цеме́нт | цеме́нты |
| Sinh cách кого? чего? | цеме́нта | цеме́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | цеме́нту | цеме́нтам |
| Đối cách кого? что? | цеме́нт | цеме́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | цеме́нтом | цеме́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | цеме́нте | цеме́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цемент nghĩa là gì?
цемент (danh từ) nghĩa là xi măng, xi-măng.
цемент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цеме́нт (phiên âm Latinh cemént, IPA [t͡sɨˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.