цементи́ровать
Dấu sắc trên цементи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цементи́ровать nghĩa là gắn xi măng, trát xi măng.
Nghĩa của цементи́ровать
Động từ
- Gắn xi măng, trát xi măng, kết dính. + đối cách
- перен.gắn bó, gắn chặt, đoàn kết, thống nhất, cố kết
Cặp thể của цементи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ цементи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | цементи́рую |
| ты | цементи́руешь |
| он / она́ / оно́ | цементи́рует |
| мы | цементи́руем |
| вы | цементи́руете |
| они́ | цементи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цементировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цементи́ровал |
| Giống cái (она́) | цементи́ровала |
| Giống trung (оно́) | цементи́ровало |
| Số nhiều (они́) | цементи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цементи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цементи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
цементировать nghĩa là gì?
цементировать (động từ) nghĩa là gắn xi măng, trát xi măng.
цементировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цементи́ровать (phiên âm Latinh cementírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.