TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́нзор

giống đựcđộng vật
cénzor[ˈt͡sɛnzər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́нзор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́нзор nghĩa là người kiểm duyệt.

Nghĩa của це́нзор

Danh từ

  1. Người kiểm duyệt.

Biến cách của це́нзор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?це́нзорце́нзоры
Sinh cách кого? чего?це́нзораце́нзоров
Tặng cách кому? чему?це́нзоруце́нзорам
Đối cách кого? что?це́нзораце́нзоров
Công cụ cách кем? чем?це́нзоромце́нзорами
Giới cách о ком? о чём?це́нзореце́нзорах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

цензор nghĩa là gì?

цензор (danh từ) nghĩa là người kiểm duyệt.

цензор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́нзор (phiên âm Latinh cénzor, IPA [ˈt͡sɛnzər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.