TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цензури́ровать

hai thể
cenzurírovatʹ[t͡sɨnzʊˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цензури́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цензури́ровать nghĩa là kiểm duyệt.

Nghĩa của цензури́ровать

Động từ

  1. Kiểm duyệt.

Chia động từ цензури́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яцензури́руюцензури́рую
тыцензури́руешьцензури́руешь
он / она́ / оно́цензури́руетцензури́рует
мыцензури́руемцензури́руем
выцензури́руетецензури́руете
они́цензури́руютцензури́руют

Quá khứ

Giống đực (он)цензури́ровал
Giống cái (она́)цензури́ровала
Giống trung (оно́)цензури́ровало
Số nhiều (они́)цензури́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цензури́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цензури́руйте

Câu hỏi thường gặp

цензурировать nghĩa là gì?

цензурировать (động từ) nghĩa là kiểm duyệt.

цензурировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цензури́ровать (phiên âm Latinh cenzurírovatʹ, IPA [t͡sɨnzʊˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.