цензурова́ть
Dấu sắc trên цензурова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цензурова́ть nghĩa là kiểm duyệt.
Nghĩa của цензурова́ть
Động từ
- Kiểm duyệt.
Chia động từ цензурова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | цензуру́ю |
| ты | цензуру́ешь |
| он / она́ / оно́ | цензуру́ет |
| мы | цензуру́ем |
| вы | цензуру́ете |
| они́ | цензуру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цензуровать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цензурова́л |
| Giống cái (она́) | цензурова́ла |
| Giống trung (оно́) | цензурова́ло |
| Số nhiều (они́) | цензурова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цензуру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цензуру́йте |
Câu hỏi thường gặp
цензуровать nghĩa là gì?
цензуровать (động từ) nghĩa là kiểm duyệt.
цензуровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цензурова́ть (phiên âm Latinh cenzurovátʹ, IPA [t͡sɨnzʊrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.