TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цени́тель

giống đựcđộng vật
cenítelʹ[t͡sɨˈnʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цени́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цени́тель nghĩa là người biết đánh giá.

Nghĩa của цени́тель

Danh từ

  1. Người biết đánh giá; (знаток) người am hiểu, người sành sỏi.
    • цени́тель жи́вописиngười sành sỏi (am hiểu) hội họa

Biến cách của цени́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цени́тельцени́тели
Sinh cách кого? чего?цени́теляцени́телей
Tặng cách кому? чему?цени́телюцени́телям
Đối cách кого? что?цени́теляцени́телей
Công cụ cách кем? чем?цени́телемцени́телями
Giới cách о ком? о чём?цени́телецени́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ценитель nghĩa là gì?

ценитель (danh từ) nghĩa là người biết đánh giá.

ценитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цени́тель (phiên âm Latinh cenítelʹ, IPA [t͡sɨˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.