цени́тель
Dấu sắc trên цени́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цени́тель nghĩa là người biết đánh giá.
Nghĩa của цени́тель
Danh từ
- Người biết đánh giá; (знаток) người am hiểu, người sành sỏi.
- цени́тель жи́вописиngười sành sỏi (am hiểu) hội họa
Biến cách của цени́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цени́тель | цени́тели |
| Sinh cách кого? чего? | цени́теля | цени́телей |
| Tặng cách кому? чему? | цени́телю | цени́телям |
| Đối cách кого? что? | цени́теля | цени́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | цени́телем | цени́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | цени́теле | цени́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ценитель nghĩa là gì?
ценитель (danh từ) nghĩa là người biết đánh giá.
ценитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цени́тель (phiên âm Latinh cenítelʹ, IPA [t͡sɨˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.