TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цени́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cenítʹ[t͡sɨˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цени́ть nghĩa là định giá, đánh giá, đánh giá cao.

Nghĩa của цени́ть

Động từ

  1. назначать цену Định giá, đánh giá. + đối cách
  2. признавать ценность кого-л., чего-л. Đánh giá cao. + đối cách
  3. дорожить Quí trọng, coi trọng. + đối cách
    • цени́ть сли́шком высоко́đánh giá quá cao

Cặp thể của цени́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ цени́ть

NgôiHiện tại
яценю́
тыце́нишь
он / она́ / оно́це́нит
мыце́ним
выце́ните
они́це́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ценить.

Quá khứ

Giống đực (он)цени́л
Giống cái (она́)цени́ла
Giống trung (оно́)цени́ло
Số nhiều (они́)цени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цени́те

Câu hỏi thường gặp

ценить nghĩa là gì?

ценить (động từ) nghĩa là định giá, đánh giá, đánh giá cao.

ценить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цени́ть (phiên âm Latinh cenítʹ, IPA [t͡sɨˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.