TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ценообразова́ние

giống trungbất động vật
cenoobrazovánije[ˌt͡sɛnɐɐbrəzɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ценообразова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ценообразова́ние nghĩa là Sự hình thành giá cả.

Nghĩa của ценообразова́ние

Danh từ

  1. Sự hình thành giá cả.

Biến cách của ценообразова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ценообразова́ниеценообразова́ния
Sinh cách кого? чего?ценообразова́нияценообразова́ний
Tặng cách кому? чему?ценообразова́ниюценообразова́ниям
Đối cách кого? что?ценообразова́ниеценообразова́ния
Công cụ cách кем? чем?ценообразова́ниемценообразова́ниями
Giới cách о ком? о чём?ценообразова́нииценообразова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ценообразование nghĩa là gì?

ценообразование (danh từ) nghĩa là Sự hình thành giá cả.

ценообразование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ценообразова́ние (phiên âm Latinh cenoobrazovánije, IPA [ˌt͡sɛnɐɐbrəzɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.