TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цент

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cent[t͡sɛnt] giọng máy của trình duyệt

цент nghĩa là xu.

Nghĩa của цент

Danh từ

  1. монета [đồng] xu.

Biến cách của цент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?це́нтце́нты
Sinh cách кого? чего?це́нтаце́нтов
Tặng cách кому? чему?це́нтуце́нтам
Đối cách кого? что?це́нтце́нты
Công cụ cách кем? чем?це́нтомце́нтами
Giới cách о ком? о чём?це́нтеце́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với цент

  • У меня и цента нет, не то чтобы доллара. Tôi còn không có một xu, nói gì đến một Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1281405

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

цент nghĩa là gì?

цент (danh từ) nghĩa là xu.

цент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цент (phiên âm Latinh cent, IPA [t͡sɛnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.