TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́нтнер

giống đựcbất động vật
céntner[ˈt͡sɛnʲtʲnʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́нтнер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́нтнер nghĩa là một tạ, tạ tây.

Nghĩa của це́нтнер

Danh từ

  1. Một tạ, tạ tây.

Biến cách của це́нтнер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?це́нтнерце́нтнеры
Sinh cách кого? чего?це́нтнераце́нтнеров
Tặng cách кому? чему?це́нтнеруце́нтнерам
Đối cách кого? что?це́нтнерце́нтнеры
Công cụ cách кем? чем?це́нтнеромце́нтнерами
Giới cách о ком? о чём?це́нтнереце́нтнерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

центнер nghĩa là gì?

центнер (danh từ) nghĩa là một tạ, tạ tây.

центнер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́нтнер (phiên âm Latinh céntner, IPA [ˈt͡sɛnʲtʲnʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.