TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

центра́льный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
centrálʹnyj[t͡sɨnˈtralʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên центра́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

центра́льный nghĩa là trung ương.

Nghĩa của центра́льный

Tính từ

  1. Trung ương.

Biến cách của центра́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchцентра́льныйцентра́льноецентра́льнаяцентра́льные
Sinh cáchцентра́льногоцентра́льногоцентра́льнойцентра́льных
Tặng cáchцентра́льномуцентра́льномуцентра́льнойцентра́льным
Đối cáchцентра́льный / центра́льногоцентра́льноецентра́льнуюцентра́льные / центра́льных
Công cụ cáchцентра́льнымцентра́льнымцентра́льнойцентра́льными
Giới cáchцентра́льномцентра́льномцентра́льнойцентра́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

центральный nghĩa là gì?

центральный (tính từ) nghĩa là trung ương.

центральный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là центра́льный (phiên âm Latinh centrálʹnyj, IPA [t͡sɨnˈtralʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.