TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

центри́ст

giống đựcđộng vật
centríst[t͡sɨnˈtrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên центри́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

центри́ст nghĩa là người trung phái, người phái giữa.

Nghĩa của центри́ст

Danh từ

  1. Người [thuộc] trung phái, người [thuộc] phái giữa.

Biến cách của центри́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?центри́стцентри́сты
Sinh cách кого? чего?центри́стацентри́стов
Tặng cách кому? чему?центри́стуцентри́стам
Đối cách кого? что?центри́стацентри́стов
Công cụ cách кем? чем?центри́стомцентри́стами
Giới cách о ком? о чём?центри́стецентри́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

центрист nghĩa là gì?

центрист (danh từ) nghĩa là người trung phái, người phái giữa.

центрист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là центри́ст (phiên âm Latinh centríst, IPA [t͡sɨnˈtrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.