центри́ст
Dấu sắc trên центри́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
центри́ст nghĩa là người trung phái, người phái giữa.
Nghĩa của центри́ст
Danh từ
- Người [thuộc] trung phái, người [thuộc] phái giữa.
Biến cách của центри́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | центри́ст | центри́сты |
| Sinh cách кого? чего? | центри́ста | центри́стов |
| Tặng cách кому? чему? | центри́сту | центри́стам |
| Đối cách кого? что? | центри́ста | центри́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | центри́стом | центри́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | центри́сте | центри́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
центрист nghĩa là gì?
центрист (danh từ) nghĩa là người trung phái, người phái giữa.
центрист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là центри́ст (phiên âm Latinh centríst, IPA [t͡sɨnˈtrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.