TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

центрифу́га

giống cáibất động vật
centrifúga[t͡sɨntrʲɪˈfuɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên центрифу́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

центрифу́га nghĩa là cái máy li tâm, máy ly tâm.

Nghĩa của центрифу́га

Danh từ

  1. Cái máy li tâm, máy ly tâm.

Biến cách của центрифу́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?центрифу́гацентрифу́ги
Sinh cách кого? чего?центрифу́гицентрифу́г
Tặng cách кому? чему?центрифу́гецентрифу́гам
Đối cách кого? что?центрифу́гуцентрифу́ги
Công cụ cách кем? чем?центрифу́гойцентрифу́гами
Giới cách о ком? о чём?центрифу́гецентрифу́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

центрифуга nghĩa là gì?

центрифуга (danh từ) nghĩa là cái máy li tâm, máy ly tâm.

центрифуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là центрифу́га (phiên âm Latinh centrifúga, IPA [t͡sɨntrʲɪˈfuɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.