TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

центролизоваться

thể chưa hoàn thành
centrolizovatʹsja giọng máy của trình duyệt

центролизоваться nghĩa là tập trung.

Nghĩa của центролизоваться

Động từ

  1. [Được, bị] tập trung.

Câu hỏi thường gặp

центролизоваться nghĩa là gì?

центролизоваться (động từ) nghĩa là tập trung.

центролизоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là центролизоваться (phiên âm Latinh centrolizovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.