TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цепене́ть

thể chưa hoàn thành
cepenétʹ[t͡sɨpʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цепене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цепене́ть nghĩa là cóng, cóng lại.

Nghĩa của цепене́ть

Động từ

  1. Cóng, cóng lại; đờ ra, đơ ra, thừ ra, sững sờ, sửng sốt, lặng người đi, ngây người ra, đờ người ra, thừ người ra, đứng sững ra, đờ đẫn ra.
    • цепене́ть от у́жасаđờ (đơ, thừ, đực) người ra vì khiếp đảm, sợ khiếp đứng sững như trời trồng

Cặp thể của цепене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ цепене́ть

NgôiHiện tại
яцепене́ю
тыцепене́ешь
он / она́ / оно́цепене́ет
мыцепене́ем
выцепене́ете
они́цепене́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цепенеть.

Quá khứ

Giống đực (он)цепене́л
Giống cái (она́)цепене́ла
Giống trung (оно́)цепене́ло
Số nhiều (они́)цепене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цепене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цепене́йте

Câu hỏi thường gặp

цепенеть nghĩa là gì?

цепенеть (động từ) nghĩa là cóng, cóng lại.

цепенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цепене́ть (phiên âm Latinh cepenétʹ, IPA [t͡sɨpʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.