цепене́ть
Dấu sắc trên цепене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цепене́ть nghĩa là cóng, cóng lại.
Nghĩa của цепене́ть
Động từ
- Cóng, cóng lại; đờ ra, đơ ra, thừ ra, sững sờ, sửng sốt, lặng người đi, ngây người ra, đờ người ra, thừ người ra, đứng sững ra, đờ đẫn ra.
- цепене́ть от у́жасаđờ (đơ, thừ, đực) người ra vì khiếp đảm, sợ khiếp đứng sững như trời trồng
Cặp thể của цепене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ цепене́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | цепене́ю |
| ты | цепене́ешь |
| он / она́ / оно́ | цепене́ет |
| мы | цепене́ем |
| вы | цепене́ете |
| они́ | цепене́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цепенеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цепене́л |
| Giống cái (она́) | цепене́ла |
| Giống trung (оно́) | цепене́ло |
| Số nhiều (они́) | цепене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цепене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цепене́йте |
Câu hỏi thường gặp
цепенеть nghĩa là gì?
цепенеть (động từ) nghĩa là cóng, cóng lại.
цепенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цепене́ть (phiên âm Latinh cepenétʹ, IPA [t͡sɨpʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.