TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

центурио́н

giống đựcđộng vật
centurión[t͡sɨntʊrʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên центурио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

центурио́н nghĩa là đội trưởng bách quân.

Nghĩa của центурио́н

Danh từ

  1. Đội trưởng bách quân.

Biến cách của центурио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?центурио́нцентурио́ны
Sinh cách кого? чего?центурио́нацентурио́нов
Tặng cách кому? чему?центурио́нуцентурио́нам
Đối cách кого? что?центурио́нацентурио́нов
Công cụ cách кем? чем?центурио́номцентурио́нами
Giới cách о ком? о чём?центурио́нецентурио́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

центурион nghĩa là gì?

центурион (danh từ) nghĩa là đội trưởng bách quân.

центурион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là центурио́н (phiên âm Latinh centurión, IPA [t͡sɨntʊrʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.