TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́пкость

giống cáibất động vật
cépkostʹ[ˈt͡sɛpkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́пкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́пкость nghĩa là bám chắc, bám chặt.

Nghĩa của це́пкость

Danh từ

  1. пальцев, когтей [sự, tính, độ] bám chắc, bám chặt, bấu chắc, bíu chặt.

Biến cách của це́пкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?це́пкостьце́пкости
Sinh cách кого? чего?це́пкостице́пкостей
Tặng cách кому? чему?це́пкостице́пкостям
Đối cách кого? что?це́пкостьце́пкости
Công cụ cách кем? чем?це́пкостьюце́пкостями
Giới cách о ком? о чём?це́пкостице́пкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цепкость nghĩa là gì?

цепкость (danh từ) nghĩa là bám chắc, bám chặt.

цепкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́пкость (phiên âm Latinh cépkostʹ, IPA [ˈt͡sɛpkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.