це́пкий
Dấu sắc trên це́пкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
це́пкий nghĩa là bám chắc, bám chặt, dính.
Nghĩa của це́пкий
Tính từ
- о пальцах, когтах Bám chắc, bám chặt, bấu chặt, bíu chặt, nắm chặt.
- вязкий Dính.
- nghĩa bóng быстро схватывающий Sắc sảo.
- о памяти Nhớ dai, dai.
Biến cách của це́пкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | це́пкий | це́пкое | це́пкая | це́пкие |
| Sinh cách | це́пкого | це́пкого | це́пкой | це́пких |
| Tặng cách | це́пкому | це́пкому | це́пкой | це́пким |
| Đối cách | це́пкий / це́пкого | це́пкое | це́пкую | це́пкие / це́пких |
| Công cụ cách | це́пким | це́пким | це́пкой | це́пкими |
| Giới cách | це́пком | це́пком | це́пкой | це́пких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của це́пкий
| So sánh hơn | (по)це́пче |
Họ từ của це́пкий
Câu hỏi thường gặp
цепкий nghĩa là gì?
цепкий (tính từ) nghĩa là bám chắc, bám chặt, dính.
цепкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là це́пкий (phiên âm Latinh cépkij, IPA [ˈt͡sɛpkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.