цепля́ться
Dấu sắc trên цепля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цепля́ться nghĩa là bám vào, bấu vào.
Nghĩa của цепля́ться
Động từ
- Bám vào, bấu vào, bíu vào; (зацепляться) nắm lấy, níu lấy. за + đối cách
Chia động từ цепля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | цепля́юсь |
| ты | цепля́ешься |
| он / она́ / оно́ | цепля́ется |
| мы | цепля́емся |
| вы | цепля́етесь |
| они́ | цепля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цепляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цепля́лся |
| Giống cái (она́) | цепля́лась |
| Giống trung (оно́) | цепля́лось |
| Số nhiều (они́) | цепля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цепля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цепля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
цепляться nghĩa là gì?
цепляться (động từ) nghĩa là bám vào, bấu vào.
цепляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цепля́ться (phiên âm Latinh cepljátʹsja, IPA [t͡sɨˈplʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.