TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цепля́ться

thể chưa hoàn thành
cepljátʹsja[t͡sɨˈplʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цепля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цепля́ться nghĩa là bám vào, bấu vào.

Nghĩa của цепля́ться

Động từ

  1. Bám vào, bấu vào, bíu vào; (зацепляться) nắm lấy, níu lấy. за + đối cách

Chia động từ цепля́ться

NgôiHiện tại
яцепля́юсь
тыцепля́ешься
он / она́ / оно́цепля́ется
мыцепля́емся
выцепля́етесь
они́цепля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цепляться.

Quá khứ

Giống đực (он)цепля́лся
Giống cái (она́)цепля́лась
Giống trung (оно́)цепля́лось
Số nhiều (они́)цепля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цепля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цепля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

цепляться nghĩa là gì?

цепляться (động từ) nghĩa là bám vào, bấu vào.

цепляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цепля́ться (phiên âm Latinh cepljátʹsja, IPA [t͡sɨˈplʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.