TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цепо́чка

giống cáibất động vật
cepóčka[t͡sɨˈpot͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цепо́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цепо́чка nghĩa là sợi xích con.

Nghĩa của цепо́чка

Danh từ

  1. Sợi xích con; (украшение) sợi dây chuyền.

Biến cách của цепо́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цепо́чкацепо́чки
Sinh cách кого? чего?цепо́чкицепо́чек
Tặng cách кому? чему?цепо́чкецепо́чкам
Đối cách кого? что?цепо́чкуцепо́чки
Công cụ cách кем? чем?цепо́чкойцепо́чками
Giới cách о ком? о чём?цепо́чкецепо́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цепочка nghĩa là gì?

цепочка (danh từ) nghĩa là sợi xích con.

цепочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цепо́чка (phiên âm Latinh cepóčka, IPA [t͡sɨˈpot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.