цепо́чка
giống cáibất động vật
cepóčka[t͡sɨˈpot͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цепо́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цепо́чка nghĩa là sợi xích con.
Nghĩa của цепо́чка
Danh từ
- Sợi xích con; (украшение) sợi dây chuyền.
Biến cách của цепо́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цепо́чка | цепо́чки |
| Sinh cách кого? чего? | цепо́чки | цепо́чек |
| Tặng cách кому? чему? | цепо́чке | цепо́чкам |
| Đối cách кого? что? | цепо́чку | цепо́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | цепо́чкой | цепо́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | цепо́чке | цепо́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цепочка nghĩa là gì?
цепочка (danh từ) nghĩa là sợi xích con.
цепочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цепо́чка (phiên âm Latinh cepóčka, IPA [t͡sɨˈpot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.