церемониа́л
Dấu sắc trên церемониа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
церемониа́л nghĩa là nghi thức, nghi tiết.
Nghĩa của церемониа́л
Danh từ
- Nghi thức, nghi tiết, nghi lễ, lễ nghi, lễ tiết, lễ chế, nghi chế.
Biến cách của церемониа́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | церемониа́л | церемониа́лы |
| Sinh cách кого? чего? | церемониа́ла | церемониа́лов |
| Tặng cách кому? чему? | церемониа́лу | церемониа́лам |
| Đối cách кого? что? | церемониа́л | церемониа́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | церемониа́лом | церемониа́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | церемониа́ле | церемониа́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
церемониал nghĩa là gì?
церемониал (danh từ) nghĩa là nghi thức, nghi tiết.
церемониал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là церемониа́л (phiên âm Latinh ceremoniál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.