TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

церемониа́л

giống đựcbất động vật
ceremoniál giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên церемониа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

церемониа́л nghĩa là nghi thức, nghi tiết.

Nghĩa của церемониа́л

Danh từ

  1. Nghi thức, nghi tiết, nghi lễ, lễ nghi, lễ tiết, lễ chế, nghi chế.

Biến cách của церемониа́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?церемониа́лцеремониа́лы
Sinh cách кого? чего?церемониа́лацеремониа́лов
Tặng cách кому? чему?церемониа́луцеремониа́лам
Đối cách кого? что?церемониа́лцеремониа́лы
Công cụ cách кем? чем?церемониа́ломцеремониа́лами
Giới cách о ком? о чём?церемониа́лецеремониа́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

церемониал nghĩa là gì?

церемониал (danh từ) nghĩa là nghi thức, nghi tiết.

церемониал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là церемониа́л (phiên âm Latinh ceremoniál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.