TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цесаре́вич

giống đựcđộng vật
cesarévič[t͡sɨsɐˈrʲevʲɪt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цесаре́вич chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цесаре́вич nghĩa là thái tử, hoàng thái tử.

Nghĩa của цесаре́вич

Danh từ

  1. Thái tử, hoàng thái tử (ở nước Nga sa hoàng).

Biến cách của цесаре́вич (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цесаре́вичцесаре́вичи
Sinh cách кого? чего?цесаре́вичацесаре́вичей
Tặng cách кому? чему?цесаре́вичуцесаре́вичам
Đối cách кого? что?цесаре́вичацесаре́вичей
Công cụ cách кем? чем?цесаре́вичемцесаре́вичами
Giới cách о ком? о чём?цесаре́вичецесаре́вичах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

цесаревич nghĩa là gì?

цесаревич (danh từ) nghĩa là thái tử, hoàng thái tử.

цесаревич đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цесаре́вич (phiên âm Latinh cesarévič, IPA [t͡sɨsɐˈrʲevʲɪt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.