TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цеса́рка

giống cáiđộng vật
cesárka[t͡sɨˈsarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цеса́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цеса́рка nghĩa là con gà phi, gà phi.

Nghĩa của цеса́рка

Danh từ

  1. Con gà Phi, gà phi (Numida maleagris).

Biến cách của цеса́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цеса́ркацеса́рки
Sinh cách кого? чего?цеса́ркицеса́рок
Tặng cách кому? чему?цеса́ркецеса́ркам
Đối cách кого? что?цеса́ркуцеса́рок
Công cụ cách кем? чем?цеса́ркойцеса́рками
Giới cách о ком? о чём?цеса́ркецеса́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

цесарка nghĩa là gì?

цесарка (danh từ) nghĩa là con gà phi, gà phi.

цесарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цеса́рка (phiên âm Latinh cesárka, IPA [t͡sɨˈsarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.