TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цехово́й

cexovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цехово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цехово́й nghĩa là xưởng.

Nghĩa của цехово́й

Tính từ

  1. Thuộc về phân xưởng, xưởng.
    • цеховой ма́стерđốc công phân xưởng
    • цеховой комите́тban chấp hành công đoàn phân xưởng
  2. lịch sử [thuộc về] phường hội, phường bạn, phường.

Câu hỏi thường gặp

цеховой nghĩa là gì?

цеховой (tính từ) nghĩa là xưởng.

цеховой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цехово́й (phiên âm Latinh cexovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.