TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цивилиза́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
civilizácija[t͡sɨvʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цивилиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цивилиза́ция nghĩa là nền văn minh.

Nghĩa của цивилиза́ция

Danh từ

  1. Nền văn minh.

Biến cách của цивилиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цивилиза́цияцивилиза́ции
Sinh cách кого? чего?цивилиза́циицивилиза́ций
Tặng cách кому? чему?цивилиза́циицивилиза́циям
Đối cách кого? что?цивилиза́циюцивилиза́ции
Công cụ cách кем? чем?цивилиза́циейцивилиза́циями
Giới cách о ком? о чём?цивилиза́циицивилиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цивилизация nghĩa là gì?

цивилизация (danh từ) nghĩa là nền văn minh.

цивилизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цивилиза́ция (phiên âm Latinh civilizácija, IPA [t͡sɨvʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.