Цзили́нь
Czilínʹ[d͡zʲzʲiˈlʲinʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Цзили́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Цзили́нь nghĩa là cát lâm.
Nghĩa của Цзили́нь
Danh từ riêng
- Cát lâm.
Biến cách của Цзили́нь (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Цзили́нь |
| Sinh cách кого? чего? | Цзили́ня |
| Tặng cách кому? чему? | Цзили́ню |
| Đối cách кого? что? | Цзили́нь |
| Công cụ cách кем? чем? | Цзили́нем |
| Giới cách о ком? о чём? | Цзили́не |
Câu hỏi thường gặp
Цзилинь nghĩa là gì?
Цзилинь (danh từ riêng) nghĩa là cát lâm.
Цзилинь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Цзили́нь (phiên âm Latinh Czilínʹ, IPA [d͡zʲzʲiˈlʲinʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.