TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Цзили́нь

Czilínʹ[d͡zʲzʲiˈlʲinʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Цзили́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Цзили́нь nghĩa là cát lâm.

Nghĩa của Цзили́нь

Danh từ riêng

  1. Cát lâm.

Biến cách của Цзили́нь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Цзили́нь
Sinh cách кого? чего?Цзили́ня
Tặng cách кому? чему?Цзили́ню
Đối cách кого? что?Цзили́нь
Công cụ cách кем? чем?Цзили́нем
Giới cách о ком? о чём?Цзили́не

Câu hỏi thường gặp

Цзилинь nghĩa là gì?

Цзилинь (danh từ riêng) nghĩa là cát lâm.

Цзилинь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Цзили́нь (phiên âm Latinh Czilínʹ, IPA [d͡zʲzʲiˈlʲinʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.