TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Цзянсу́

Czjansú[d͡zʲzʲanˈsu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Цзянсу́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Цзянсу́ nghĩa là giang tô.

Nghĩa của Цзянсу́

Danh từ riêng

  1. Giang tô.

Câu hỏi thường gặp

Цзянсу nghĩa là gì?

Цзянсу (danh từ riêng) nghĩa là giang tô.

Цзянсу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Цзянсу́ (phiên âm Latinh Czjansú, IPA [d͡zʲzʲanˈsu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.