TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

циановый

cianovyj giọng máy của trình duyệt

циановый nghĩa là Xianic, xyanic.

Nghĩa của циановый

Tính từ

  1. Xianic, xyanic.
    • циа́новая кислота́axit xianic (xyanic)
    • соль циа́новыйой кислоты́xianat, xyanat

Câu hỏi thường gặp

циановый nghĩa là gì?

циановый (tính từ) nghĩa là Xianic, xyanic.

циановый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là циановый (phiên âm Latinh cianovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.