TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

циано́з

giống đựcbất động vật
cianóz[t͡sɨɐˈnos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên циано́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

циано́з nghĩa là xanh da, da xanh tím.

Nghĩa của циано́з

Danh từ

  1. [Chứng, bệnh] xanh da, da xanh tím, xianoz, thương bạch.

Biến cách của циано́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?циано́зциано́зы
Sinh cách кого? чего?циано́зациано́зов
Tặng cách кому? чему?циано́зуциано́зам
Đối cách кого? что?циано́зциано́зы
Công cụ cách кем? чем?циано́зомциано́зами
Giới cách о ком? о чём?циано́зециано́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цианоз nghĩa là gì?

цианоз (danh từ) nghĩa là xanh da, da xanh tím.

цианоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là циано́з (phiên âm Latinh cianóz, IPA [t͡sɨɐˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.