циано́з
giống đựcbất động vật
cianóz[t͡sɨɐˈnos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên циано́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
циано́з nghĩa là xanh da, da xanh tím.
Nghĩa của циано́з
Danh từ
- [Chứng, bệnh] xanh da, da xanh tím, xianoz, thương bạch.
Biến cách của циано́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | циано́з | циано́зы |
| Sinh cách кого? чего? | циано́за | циано́зов |
| Tặng cách кому? чему? | циано́зу | циано́зам |
| Đối cách кого? что? | циано́з | циано́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | циано́зом | циано́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | циано́зе | циано́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цианоз nghĩa là gì?
цианоз (danh từ) nghĩa là xanh da, da xanh tím.
цианоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là циано́з (phiên âm Latinh cianóz, IPA [t͡sɨɐˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.