TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цивилизатор

giống đực
civilizator giọng máy của trình duyệt

цивилизатор nghĩa là người khai hóa.

Nghĩa của цивилизатор

Danh từ

  1. Người khai hóa.

Câu hỏi thường gặp

цивилизатор nghĩa là gì?

цивилизатор (danh từ) nghĩa là người khai hóa.

цивилизатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цивилизатор (phiên âm Latinh civilizator); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.