цивилизова́ть
hai thể
civilizovátʹ[t͡sɨvʲɪlʲɪzɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цивилизова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цивилизова́ть nghĩa là khai hóa, truyền bá văn minh.
Nghĩa của цивилизова́ть
Động từ
- Khai hóa, truyền bá văn minh. + đối cách
Chia động từ цивилизова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | цивилизу́ю | цивилизу́ю |
| ты | цивилизу́ешь | цивилизу́ешь |
| он / она́ / оно́ | цивилизу́ет | цивилизу́ет |
| мы | цивилизу́ем | цивилизу́ем |
| вы | цивилизу́ете | цивилизу́ете |
| они́ | цивилизу́ют | цивилизу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | цивилизова́л |
| Giống cái (она́) | цивилизова́ла |
| Giống trung (оно́) | цивилизова́ло |
| Số nhiều (они́) | цивилизова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цивилизу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цивилизу́йте |
Câu hỏi thường gặp
цивилизовать nghĩa là gì?
цивилизовать (động từ) nghĩa là khai hóa, truyền bá văn minh.
цивилизовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цивилизова́ть (phiên âm Latinh civilizovátʹ, IPA [t͡sɨvʲɪlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.