TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цивилизова́ть

hai thể
civilizovátʹ[t͡sɨvʲɪlʲɪzɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цивилизова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цивилизова́ть nghĩa là khai hóa, truyền bá văn minh.

Nghĩa của цивилизова́ть

Động từ

  1. Khai hóa, truyền bá văn minh. + đối cách

Chia động từ цивилизова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
яцивилизу́юцивилизу́ю
тыцивилизу́ешьцивилизу́ешь
он / она́ / оно́цивилизу́етцивилизу́ет
мыцивилизу́емцивилизу́ем
выцивилизу́етецивилизу́ете
они́цивилизу́ютцивилизу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)цивилизова́л
Giống cái (она́)цивилизова́ла
Giống trung (оно́)цивилизова́ло
Số nhiều (они́)цивилизова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цивилизу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цивилизу́йте

Câu hỏi thường gặp

цивилизовать nghĩa là gì?

цивилизовать (động từ) nghĩa là khai hóa, truyền bá văn minh.

цивилизовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цивилизова́ть (phiên âm Latinh civilizovátʹ, IPA [t͡sɨvʲɪlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.