цика́да
Dấu sắc trên цика́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цика́да nghĩa là con ve sầu, ve ve.
Nghĩa của цика́да
Danh từ
- Con ve sầu, ve ve, ve (Cicadae).
Biến cách của цика́да (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цика́да | цика́ды |
| Sinh cách кого? чего? | цика́ды | цика́д |
| Tặng cách кому? чему? | цика́де | цика́дам |
| Đối cách кого? что? | цика́ду | цика́д |
| Công cụ cách кем? чем? | цика́дой | цика́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | цика́де | цика́дах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
цикада nghĩa là gì?
цикада (danh từ) nghĩa là con ve sầu, ve ve.
цикада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цика́да (phiên âm Latinh cikáda, IPA [t͡sɨˈkadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.