TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цика́да

giống cáiđộng vật
cikáda[t͡sɨˈkadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цика́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цика́да nghĩa là con ve sầu, ve ve.

Nghĩa của цика́да

Danh từ

  1. Con ve sầu, ve ve, ve (Cicadae).

Biến cách của цика́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цика́дацика́ды
Sinh cách кого? чего?цика́дыцика́д
Tặng cách кому? чему?цика́децика́дам
Đối cách кого? что?цика́дуцика́д
Công cụ cách кем? чем?цика́дойцика́дами
Giới cách о ком? о чём?цика́децика́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

цикада nghĩa là gì?

цикада (danh từ) nghĩa là con ve sầu, ve ve.

цикада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цика́да (phiên âm Latinh cikáda, IPA [t͡sɨˈkadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.