TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цикламе́н

giống đựcbất động vật
ciklamén[t͡sɨkɫɐˈmʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цикламе́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цикламе́н nghĩa là cây hoa anh thảo.

Nghĩa của цикламе́н

Danh từ

  1. Cây hoa anh thảo (Cyclamen).

Biến cách của цикламе́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цикламе́нцикламе́ны
Sinh cách кого? чего?цикламе́нацикламе́нов
Tặng cách кому? чему?цикламе́нуцикламе́нам
Đối cách кого? что?цикламе́нцикламе́ны
Công cụ cách кем? чем?цикламе́номцикламе́нами
Giới cách о ком? о чём?цикламе́нецикламе́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цикламен nghĩa là gì?

цикламен (danh từ) nghĩa là cây hoa anh thảo.

цикламен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цикламе́н (phiên âm Latinh ciklamén, IPA [t͡sɨkɫɐˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.