TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цикло́н

giống đựcbất động vật
ciklón[t͡sɨˈkɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цикло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цикло́н nghĩa là khí xoáy tụ, bão, bão táp.

Nghĩa của цикло́н

Danh từ

  1. Khí xoáy tụ.
  2. буря, ураган [trận, cơn] bão, bão táp, bão tố, cuồng phong.
  3. kỹ thuật [cái] buồng gió xoáy, thùng xoáy khử bụi.

Biến cách của цикло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цикло́нцикло́ны
Sinh cách кого? чего?цикло́нацикло́нов
Tặng cách кому? чему?цикло́нуцикло́нам
Đối cách кого? что?цикло́нцикло́ны
Công cụ cách кем? чем?цикло́номцикло́нами
Giới cách о ком? о чём?цикло́нецикло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

циклон nghĩa là gì?

циклон (danh từ) nghĩa là khí xoáy tụ, bão, bão táp.

циклон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цикло́н (phiên âm Latinh ciklón, IPA [t͡sɨˈkɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.