цикло́н
Dấu sắc trên цикло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цикло́н nghĩa là khí xoáy tụ, bão, bão táp.
Nghĩa của цикло́н
Danh từ
- Khí xoáy tụ.
- буря, ураган [trận, cơn] bão, bão táp, bão tố, cuồng phong.
- kỹ thuật [cái] buồng gió xoáy, thùng xoáy khử bụi.
Biến cách của цикло́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цикло́н | цикло́ны |
| Sinh cách кого? чего? | цикло́на | цикло́нов |
| Tặng cách кому? чему? | цикло́ну | цикло́нам |
| Đối cách кого? что? | цикло́н | цикло́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | цикло́ном | цикло́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | цикло́не | цикло́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
циклон nghĩa là gì?
циклон (danh từ) nghĩa là khí xoáy tụ, bão, bão táp.
циклон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цикло́н (phiên âm Latinh ciklón, IPA [t͡sɨˈkɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.