цико́рий
Dấu sắc trên цико́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цико́рий nghĩa là cây diếp xoăn, củ diếp xoăn.
Nghĩa của цико́рий
Danh từ
- Cây diếp xoăn (Cichorium L.).
- сушёный корень Củ diếp xoăn.
- ко́фе с цико́риемcà phê pha [bột củ] diếp xoăn
Biến cách của цико́рий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цико́рий | цико́рии |
| Sinh cách кого? чего? | цико́рия | цико́риев |
| Tặng cách кому? чему? | цико́рию | цико́риям |
| Đối cách кого? что? | цико́рий | цико́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | цико́рием | цико́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | цико́рии | цико́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цикорий nghĩa là gì?
цикорий (danh từ) nghĩa là cây diếp xoăn, củ diếp xoăn.
цикорий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цико́рий (phiên âm Latinh cikórij, IPA [t͡sɨˈkorʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.