TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

циклотро́н

giống đựcbất động vật
ciklotrón[t͡sɨkɫɐˈtron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên циклотро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

циклотро́н nghĩa là xyclôtrôn.

Nghĩa của циклотро́н

Danh từ

  1. [Cái, bộ] xyclôtrôn, máy gia tốc cộng hưởng từ.

Biến cách của циклотро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?циклотро́нциклотро́ны
Sinh cách кого? чего?циклотро́нациклотро́нов
Tặng cách кому? чему?циклотро́нуциклотро́нам
Đối cách кого? что?циклотро́нциклотро́ны
Công cụ cách кем? чем?циклотро́номциклотро́нами
Giới cách о ком? о чём?циклотро́нециклотро́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

циклотрон nghĩa là gì?

циклотрон (danh từ) nghĩa là xyclôtrôn.

циклотрон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là циклотро́н (phiên âm Latinh ciklotrón, IPA [t͡sɨkɫɐˈtron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.