цили́ндр
giống đựcbất động vật
cilíndr[t͡sɨˈlʲindr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цили́ндр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цили́ндр nghĩa là mũ lễ.
Nghĩa của цили́ндр
Danh từ
- шляпа [cái] mũ lễ.
Biến cách của цили́ндр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цили́ндр | цили́ндры |
| Sinh cách кого? чего? | цили́ндра | цили́ндров |
| Tặng cách кому? чему? | цили́ндру | цили́ндрам |
| Đối cách кого? что? | цили́ндр | цили́ндры |
| Công cụ cách кем? чем? | цили́ндром | цили́ндрами |
| Giới cách о ком? о чём? | цили́ндре | цили́ндрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цилиндр nghĩa là gì?
цилиндр (danh từ) nghĩa là mũ lễ.
цилиндр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цили́ндр (phiên âm Latinh cilíndr, IPA [t͡sɨˈlʲindr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.