TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цили́ндр

giống đựcbất động vật
cilíndr[t͡sɨˈlʲindr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цили́ндр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цили́ндр nghĩa là mũ lễ.

Nghĩa của цили́ндр

Danh từ

  1. шляпа [cái] mũ lễ.

Biến cách của цили́ндр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цили́ндрцили́ндры
Sinh cách кого? чего?цили́ндрацили́ндров
Tặng cách кому? чему?цили́ндруцили́ндрам
Đối cách кого? что?цили́ндрцили́ндры
Công cụ cách кем? чем?цили́ндромцили́ндрами
Giới cách о ком? о чём?цили́ндрецили́ндрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цилиндр nghĩa là gì?

цилиндр (danh từ) nghĩa là mũ lễ.

цилиндр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цили́ндр (phiên âm Latinh cilíndr, IPA [t͡sɨˈlʲindr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.