цимба́лы
giống đựcbất động vật
cimbály[t͡sɨmˈbaɫɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цимба́лы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цимба́лы nghĩa là đàn xim-ba-lum.
Nghĩa của цимба́лы
Danh từ
- [Chiếc, cái] ximbalum, đàn xim-ba-lum.
Biến cách của цимба́лы (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | цимба́лы |
| Sinh cách кого? чего? | цимба́л |
| Tặng cách кому? чему? | цимба́лам |
| Đối cách кого? что? | цимба́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | цимба́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | цимба́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цимбалы nghĩa là gì?
цимбалы (danh từ) nghĩa là đàn xim-ba-lum.
цимбалы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цимба́лы (phiên âm Latinh cimbály, IPA [t͡sɨmˈbaɫɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.