TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цимба́лы

giống đựcbất động vật
cimbály[t͡sɨmˈbaɫɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цимба́лы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цимба́лы nghĩa là đàn xim-ba-lum.

Nghĩa của цимба́лы

Danh từ

  1. [Chiếc, cái] ximbalum, đàn xim-ba-lum.

Biến cách của цимба́лы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?цимба́лы
Sinh cách кого? чего?цимба́л
Tặng cách кому? чему?цимба́лам
Đối cách кого? что?цимба́лы
Công cụ cách кем? чем?цимба́лами
Giới cách о ком? о чём?цимба́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цимбалы nghĩa là gì?

цимбалы (danh từ) nghĩa là đàn xim-ba-lum.

цимбалы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цимба́лы (phiên âm Latinh cimbály, IPA [t͡sɨmˈbaɫɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.