цинга́
giống cáibất động vật
cingá[t͡sɨnˈɡa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цинга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цинга́ nghĩa là bệnh xcobut, hoại huyết.
Nghĩa của цинга́
Danh từ
- Bệnh xcobut, hoại huyết, cam tích, nha cam.
Biến cách của цинга́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | цинга́ |
| Sinh cách кого? чего? | цинги́ |
| Tặng cách кому? чему? | цинге́ |
| Đối cách кого? что? | цингу́ |
| Công cụ cách кем? чем? | цинго́й |
| Giới cách о ком? о чём? | цинге́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цинга nghĩa là gì?
цинга (danh từ) nghĩa là bệnh xcobut, hoại huyết.
цинга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цинга́ (phiên âm Latinh cingá, IPA [t͡sɨnˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.