TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Цинда́о

Cindáo[t͡sɨnˈdao] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Цинда́о chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Цинда́о nghĩa là thanh đảo.

Nghĩa của Цинда́о

Danh từ riêng

  1. Thanh đảo.

Câu hỏi thường gặp

Циндао nghĩa là gì?

Циндао (danh từ riêng) nghĩa là thanh đảo.

Циндао đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Цинда́о (phiên âm Latinh Cindáo, IPA [t͡sɨnˈdao]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.