цини́зм
giống đựcbất động vật
cinízm[t͡sɨˈnʲizm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цини́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цини́зм nghĩa là vô liêm sỉ, vô sỉ.
Nghĩa của цини́зм
Danh từ
- [Thái độ, tính, thói] vô liêm sỉ, vô sỉ, trắng trợn, trơ trẽn, trơ tráo.
Biến cách của цини́зм (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | цини́зм |
| Sinh cách кого? чего? | цини́зма |
| Tặng cách кому? чему? | цини́зму |
| Đối cách кого? что? | цини́зм |
| Công cụ cách кем? чем? | цини́змом |
| Giới cách о ком? о чём? | цини́зме |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цинизм nghĩa là gì?
цинизм (danh từ) nghĩa là vô liêm sỉ, vô sỉ.
цинизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цини́зм (phiên âm Latinh cinízm, IPA [t͡sɨˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.